緡襁 mín qiǎng · mân cưỡng Hán Việt: mân cưỡng · Pinyin: mín qiǎng Tổng quan Cấu tạo: 緡 (mân) + 襁 (cưỡng)Pinyinmín qiǎngHán Việtmân cưỡngCấu tạo緡 + 襁 · mân + cưỡng nghĩa thành phần: mân + cưỡng