緣姓 yuán xìng · duyến tính Hán Việt: duyến tính · Pinyin: yuán xìng Tổng quan Cấu tạo: 緣 (duyến) + 姓 (tính)Pinyinyuán xìngHán Việtduyến tínhCấu tạo緣 + 姓 · duyến + tính nghĩa thành phần: duyến + tính Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 俗姓。《陶齋藏石記.魏故照玄沙門都維那法師惠猛之墓誌銘》:「法師緣姓陰氏,燉煌人也。」