緦功 sī gōng · ti công Hán Việt: ti công · Pinyin: sī gōng Tổng quan Cấu tạo: 緦 (ti) + 功 (công)Pinyinsī gōngHán Việtti côngCấu tạo緦 + 功 · ti + công nghĩa thành phần: ti + công