緦功

sī gōngti công

Hán Việt: ti công · Pinyin: sī gōng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.缌麻与小功。旧时五种丧服中最轻的两种,由亲缘较疏者服之。

Cấu tạo: 緦 (ti) + 功 (công)

Từ liên quan

Gần nghĩa

功業 · 功令 · 功利 · 功力 · 功勞 · 功効 · 功勛 · 功名