緦衰 sī shuāi·ti suy Hán Việt: ti suy · Pinyin: sī shuāi Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.亦作"缌缞"。 2.古代王为诸侯之丧服。 Cấu tạo: 緦 (ti) + 衰 (suy)Pinyinsī shuāiHán Việtti suyCấu tạo緦 + 衰 · ti + suy nghĩa thành phần: ti + suy Từ liên quan Gần nghĩa衰世 · 衰亡 · 衰人 · 衰倒 · 衰減 · 衰變 · 衰年 · 衰弊