編伍 biên ngũ Hán Việt: biên ngũ Tổng quan dân gian; số người (thời xưa biên chế hộ khẩu, 5 nhà thành "ngũ") Cấu tạo: 编 (biên) + 伍 (ngũ)Hán Việtbiên ngũTừ loạidanhCấu tạo编 + 伍 · biên + ngũ nghĩa thành phần: biên + ngũ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 biên chế Từ liên quan Gần nghĩa伍奢 · 伍的 · 編余 · 編來 · 編修 · 編內 · 編制 · 編外