編來 biên lai Hán Việt: biên lai Tổng quan Chép mà đưa lại, chỉ tấm giấy giữ lại làm bằng Cấu tạo: 编 (biên) + 来 (lai)Hán Việtbiên laiTừ loạiđộngCấu tạo编 + 来 · biên + lai nghĩa thành phần: biên + lai Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 biên soạn lại Từ liên quan Gần nghĩa來世 · 來事 · 來人 · 來件 · 來去 · 來台 · 來向 · 來囘