编削

biên tước

Hán Việt: biên tước

Tổng quan

Cấu tạo: (biên) + (tước)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 編次簡冊。《後漢書.卷三○上.蘇竟楊厚列傳.蘇竟》:「昔以摩研編削之才,與國師公從事出入,校定祕書。」唐.李賢.注:「《說文》曰:『編,次也。』削謂簡也,一曰削書刀也。」

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

删改