編字器 biên tự khí Hán Việt: biên tự khí Tổng quan Cấu tạo: 編 (biên) + 字 (tự) + 器 (khí)Hán Việtbiên tự khíCấu tạo編 + 字 + 器 · biên + tự + khí nghĩa thành phần: biên + tự + khí Nghĩa EngCihui 編字器 iānzìqì n. <comp.> character generator M:¹tái