編年史
biên niên sử
Hán Việt: biên niên sử · Pinyin: biān nián shǐ
Tổng quan
biên niên sử | biên chép lịch sử biên niên sử; sử biên niên; ký sự niên đại。指按時間順序記述歷史史實或事件。亦稱"年代史"。
Nghĩa
Việt
- Cihui biên niên sử | biên chép lịch sử biên niên sử; sử biên niên; ký sự niên đại。指按時間順序記述歷史史實或事件。亦稱"年代史"。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一種史書體裁。以史事繫於年、月之下,創始於《春秋》。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 编年体的史书。亦借指可以纪年的事物。
- Tân Hoa Tự Điển 1.编年体的史书。亦借指可以纪年的事物。
Eng
- CC-CEDICT annals|chronicle
- Cihui annals; chronicle
ja
- JMdict a chronicle