編成辮

biên thành biện

Hán Việt: biên thành biện

Tổng quan

dải viền (trang sức quần áo), dây tết (bằng lụa, vải), bím tóc, viền (quần áo) bằng dải viền, bện, tết (tóc...), thắt nơ giữ (tóc)

Cấu tạo: (biên) + (thành) + (biện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dải viền (trang sức quần áo), dây tết (bằng lụa, vải), bím tóc, viền (quần áo) bằng dải viền, bện, tết (tóc...), thắt nơ giữ (tóc)