编捏 biên niết Hán Việt: biên niết Tổng quan Cấu tạo: 编 (biên) + 捏 (niết)Hán Việtbiên niếtCấu tạo编 + 捏 · biên + niết nghĩa thành phần: biên + niết Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 捏弄、編湊。元.喬吉《兩世姻緣》第二折:「怎教我月下花前不動情,信口裡小曲兒編捏成。」