編插語 biên sáp ngữ Hán Việt: biên sáp ngữ Tổng quan Cấu tạo: 編 (biên) + 插 (sáp) + 語 (ngữ)Hán Việtbiên sáp ngữCấu tạo編 + 插 + 語 · biên + sáp + ngữ nghĩa thành phần: biên + sáp + ngữ Nghĩa EngCihui 編插語 iānchāyǔ n. <lg.> agglomerating language