編插語

biên sáp ngữ

Hán Việt: biên sáp ngữ

Tổng quan

Cấu tạo: (biên) + (sáp) + (ngữ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 編插語 iānchāyǔ n. <lg.> agglomerating language