編碼針 biān mǎ zhēn · biên mã châm Hán Việt: biên mã châm · Pinyin: biān mǎ zhēn Tổng quan Cấu tạo: 編 (biên) + 碼 (mã) + 針 (châm)Pinyinbiān mǎ zhēnHán Việtbiên mã châmCấu tạo編 + 碼 + 針 · biên + mã + châm nghĩa thành phần: biên + mã + châm