編組站 biên tổ trạm Hán Việt: biên tổ trạm Tổng quan Cấu tạo: 編 (biên) + 組 (tổ) + 站 (trạm)Hán Việtbiên tổ trạmCấu tạo編 + 組 + 站 · biên + tổ + trạm nghĩa thành phần: biên + tổ + trạm