編織機 biên chức ki Hán Việt: biên chức ki Tổng quan Cấu tạo: 編 (biên) + 織 (chức) + 機 (ki)Hán Việtbiên chức kiCấu tạo編 + 織 + 機 · biên + chức + ki nghĩa thành phần: biên + chức + ki Nghĩa EngCihui 編織機 iānzhījī n. knitting machine M:¹tái/¹jià