編舞者 biān wǔ zhě · biên vũ giả Hán Việt: biên vũ giả · Pinyin: biān wǔ zhě Tổng quan Cấu tạo: 編 (biên) + 舞 (vũ) + 者 (giả)Pinyinbiān wǔ zhěHán Việtbiên vũ giảCấu tạo編 + 舞 + 者 · biên + vũ + giả nghĩa thành phần: biên + vũ + giả Nghĩa EngCihui 編舞者 iānwǔzhě n. choreographer M:¹ge/¹míng/²wèi