編號兒 biên hào nhi Hán Việt: biên hào nhi Tổng quan Cấu tạo: 編 (biên) + 號 (hào) + 兒 (nhi)Hán Việtbiên hào nhiCấu tạo編 + 號 + 兒 · biên + hào + nhi nghĩa thành phần: biên + hào + nhi Nghĩa EngCihui 編號兒 iānhàor ►See biānhào