編譯器

biān yì qì biên dịch khí

Hán Việt: biên dịch khí · Pinyin: biān yì qì

Tổng quan

trình biên dịch

Cấu tạo: (biên) + (dịch) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trình biên dịch

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一個自動加碼的系統,能將程式師所寫的指令與庫存程式組合起來,轉換成機器能接受的語言。

Eng

  • CC-CEDICT compiler
  • Cihui compiler