編譯過 biān yì guò · biên dịch quá Hán Việt: biên dịch quá · Pinyin: biān yì guò Tổng quan Cấu tạo: 編 (biên) + 譯 (dịch) + 過 (quá)Pinyinbiān yì guòHán Việtbiên dịch quáCấu tạo編 + 譯 + 過 · biên + dịch + quá nghĩa thành phần: biên + dịch + quá