編譯館 biên dịch quán Hán Việt: biên dịch quán Tổng quan Cấu tạo: 編 (biên) + 譯 (dịch) + 館 (quán)Hán Việtbiên dịch quánCấu tạo編 + 譯 + 館 · biên + dịch + quán nghĩa thành phần: biên + dịch + quán Nghĩa EngCihui 編譯館 iānyìguǎn n. <trad.> institute for compilation and translation M:¹jiā