編輯人 biên tập nhân Hán Việt: biên tập nhân Tổng quan Cấu tạo: 編 (biên) + 輯 (tập) + 人 (nhân)Hán Việtbiên tập nhânCấu tạo編 + 輯 + 人 · biên + tập + nhân nghĩa thành phần: biên + tập + nhân Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 掌管編輯出版品的人。EngCihui 編輯人 iānjírén* n. editor M:¹ge/¹míng/²wèi