編輯戰 biānjí zhàn · biên tập chiến Hán Việt: biên tập chiến · Pinyin: biānjí zhàn Tổng quan Cấu tạo: 編 (biên) + 輯 (tập) + 戰 (chiến)Pinyinbiānjí zhànHán Việtbiên tập chiếnCấu tạo編 + 輯 + 戰 · biên + tập + chiến nghĩa thành phần: biên + tập + chiến Nghĩa EngCihui edit war