編造地 biên tạo địa Hán Việt: biên tạo địa Tổng quan Cấu tạo: 編 (biên) + 造 (tạo) + 地 (địa)Hán Việtbiên tạo địaCấu tạo編 + 造 + 地 · biên + tạo + địa nghĩa thành phần: biên + tạo + địa