编钟

biên chung

Hán Việt: biên chung

Tổng quan

chuông nhạc。中國古代祭祀、宴享用的一組音調高低不同的樂鍾。

Cấu tạo: (biên) + (chung)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chuông nhạc。中國古代祭祀、宴享用的一組音調高低不同的樂鍾。