编余 biên dư Hán Việt: biên dư Tổng quan Cấu tạo: 编 (biên) + 余 (dư)Hán Việtbiên dưCấu tạo编 + 余 · biên + dư nghĩa thành phần: biên + dư Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 機關、組織經編制後所剩餘的人員稱為「編餘」。