緩不過 hoãn bất quá Hán Việt: hoãn bất quá Tổng quan Cấu tạo: 緩 (hoãn) + 不 (bất) + 過 (quá)Hán Việthoãn bất quáCấu tạo緩 + 不 + 過 · hoãn + bất + quá nghĩa thành phần: hoãn + bất + quá Nghĩa EngCihui 緩不過 uǎnbuguò r.v. can't get a chance to rest/recover