缓劲 hoãn kính Hán Việt: hoãn kính Tổng quan làm dịu; thanh thản。使更加柔和、緩和或緩慢。 Cấu tạo: 缓 (hoãn) + 劲 (kính)Hán Việthoãn kínhCấu tạo缓 + 劲 · hoãn + kính nghĩa thành phần: hoãn + kính Nghĩa ViệtCihui làm dịu; thanh thản。使更加柔和、緩和或緩慢。