緩勁 hoãn kính Hán Việt: hoãn kính Tổng quan làm dịu; thanh thản Cấu tạo: 缓 (hoãn) + 劲 (kính)Hán Việthoãn kínhTừ loạitínhCấu tạo缓 + 劲 · hoãn + kính nghĩa thành phần: hoãn + kính Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thanh thản Từ liên quan Gần nghĩa劲儿 · 劲力 · 劲化 · 劲卒 · 劲吹 · 劲头 · 劲射 · 劲峭