緩和時

huǎn hé shíhoãn hòa thì

Hán Việt: hoãn hòa thì · Pinyin: huǎn hé shí

Tổng quan

Cấu tạo: 緩 (hoãn) + 和 (hòa) + 時 (thì)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thư giãn

Đức

  • Handedict entspannt sein (V, Phys)

Từ liên quan

Gần nghĩa

緩和劑 · 缓和物 · 缓和的 · 緩和 · 缓和性的 · 缓和得了的 · 缓和期 · 缓和者