緩和期 hoãn hòa kì Hán Việt: hoãn hòa kì Tổng quan Cấu tạo: 緩 (hoãn) + 和 (hòa) + 期 (kì)Hán Việthoãn hòa kìCấu tạo緩 + 和 + 期 · hoãn + hòa + kì nghĩa thành phần: hoãn + hòa + kì Nghĩa EngCihui 緩和期 uǎnhéqī n. on-glide