緩歌行 huǎn gē xíng · hoãn ca hành Hán Việt: hoãn ca hành · Pinyin: huǎn gē xíng Tổng quan Cấu tạo: 緩 (hoãn) + 歌 (ca) + 行 (hành)Pinyinhuǎn gē xíngHán Việthoãn ca hànhCấu tạo緩 + 歌 + 行 · hoãn + ca + hành nghĩa thành phần: hoãn + ca + hành