緩步代車

huǎn bù dài chē hoãn bộ đại xa

Hán Việt: hoãn bộ đại xa · Pinyin: huǎn bù dài chē

Tổng quan

Cấu tạo: (hoãn) + (bộ) + (đại) + (xa)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 慢步行走以代替乘車。形容從容自在。參見「安步當車」條。《北史.卷八二.儒林傳下.劉炫傳》:「翫文史以怡神,閱魚鳥以散慮,觀省野物,登臨園沼,緩步代車,無事為貴。」