緩殖子 hoãn thực tử Hán Việt: hoãn thực tử Tổng quan Cấu tạo: 緩 (hoãn) + 殖 (thực) + 子 (tử)Hán Việthoãn thực tửCấu tạo緩 + 殖 + 子 · hoãn + thực + tử nghĩa thành phần: hoãn + thực + tử