緩流河流 hoãn lưu hà lưu Hán Việt: hoãn lưu hà lưu Tổng quan Cấu tạo: 緩 (hoãn) + 流 (lưu) + 河 (hà) + 流 (lưu)Hán Việthoãn lưu hà lưuCấu tạo緩 + 流 + 河 + 流 · hoãn + lưu + hà + lưu nghĩa thành phần: hoãn + lưu + hà + lưu