緩瀉藥

hoãn tả dược

Hán Việt: hoãn tả dược

Tổng quan

nhuận tràng, (y học) thuốc nhuận tràng

Cấu tạo: (hoãn) + (tả) + (dược)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhuận tràng, (y học) thuốc nhuận tràng

Eng

  • Cihui 緩瀉藥 uǎnxièyào n. anti-diarrhea medicine M:¹⁴fù/⁴jì