緩衝台 huǎn chōng tái · hoãn xung thai Hán Việt: hoãn xung thai · Pinyin: huǎn chōng tái Tổng quan Cấu tạo: 緩 (hoãn) + 衝 (xung) + 台 (thai)Pinyinhuǎn chōng táiHán Việthoãn xung thaiCấu tạo緩 + 衝 + 台 · hoãn + xung + thai nghĩa thành phần: hoãn + xung + thai