緩衝國 huǎn chōng guó · hoãn xung quốc Hán Việt: hoãn xung quốc · Pinyin: huǎn chōng guó Tổng quan Cấu tạo: 緩 (hoãn) + 衝 (xung) + 國 (quốc)Pinyinhuǎn chōng guóHán Việthoãn xung quốcCấu tạo緩 + 衝 + 國 · hoãn + xung + quốc nghĩa thành phần: hoãn + xung + quốc Nghĩa EngCihui 緩衝國 uǎnchōngguó p.w. buffer state