緩衝機

hoãn xung ki

Hán Việt: hoãn xung ki

Tổng quan

người đột nhiên cấm chỉ, bộ giảm sóc bằng ma sát

Cấu tạo: (hoãn) + (xung) + (ki)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người đột nhiên cấm chỉ, bộ giảm sóc bằng ma sát