緪幅 gēng fú · căng phúc Hán Việt: căng phúc · Pinyin: gēng fú Tổng quan Cấu tạo: 緪 (căng) + 幅 (phúc)Pinyingēng fúHán Việtcăng phúcCấu tạo緪 + 幅 · căng + phúc nghĩa thành phần: căng + phúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹通篇。谓文章从头到尾。Tân Hoa Tự Điển 1.犹通篇。谓文章从头到尾。