緪瑟 gēng sè · căng sắt Hán Việt: căng sắt · Pinyin: gēng sè Tổng quan Cấu tạo: 緪 (căng) + 瑟 (sắt)Pinyingēng sèHán Việtcăng sắtCấu tạo緪 + 瑟 · căng + sắt nghĩa thành phần: căng + sắt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 张紧瑟上的弦。Tân Hoa Tự Điển 1.张紧瑟上的弦。