緬想

miǎn xiǎngmiễn tưởng

Hán Việt: miễn tưởng · Pinyin: miǎn xiǎng

Tổng quan

tưởng nhớ

新华 · Tân Hoa Đại lục

缅怀。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

遙想。也作「緬懷」。

Cấu tạo: 緬 (miễn) + 想 (tưởng)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 緬想 iǎnxiǎng v. think of (past events)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 遙想。也作「緬懷」。

Eng

  • Cihui 緬想 iǎnxiǎng v. think of (past events)

other

  • Nguồn khác Nghĩ ngợi xa xôi

Từ liên quan

Gần nghĩa

想做 · 想像 · 想儿 · 想兒 · 想出 · 想到 · 想去 · 想吃