緬想

miǎn xiǎng miễn tưởng

Hán Việt: miễn tưởng · Pinyin: miǎn xiǎng

Tổng quan

nhớ lại: tưởng nhớ

Cấu tạo: (miễn) + (tưởng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ghĩ ngợi xa xôi. miến tưởng miến tưởng ☆Nghĩ ngợi xa xôi. nhớ lại; tưởng nhớ。緬懷。
  • Cihui nhớ lại: tưởng nhớ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 遙想。也作「緬懷」。

Eng

  • Cihui 緬想 iǎnxiǎng v. think of (past events)