緬然 miǎn rán · miễn nhiên Hán Việt: miễn nhiên · Pinyin: miǎn rán Tổng quan Cấu tạo: 緬 (miễn) + 然 (nhiên)Pinyinmiǎn ránHán Việtmiễn nhiênCấu tạo緬 + 然 · miễn + nhiên nghĩa thành phần: miễn + nhiên Nghĩa EngCihui 緬然 iǎnrán v.p. distant; remote