緬靦

miǎn miǎn miễn điến

Hán Việt: miễn điến · Pinyin: miǎn miǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (miễn) + (điến)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 心中羞澀、難為情而表現於顏面。也作「腼腆」。