緯俗 wěi sú · vĩ tục Hán Việt: vĩ tục · Pinyin: wěi sú Tổng quan Cấu tạo: 緯 (vĩ) + 俗 (tục)Pinyinwěi súHán Việtvĩ tụcCấu tạo緯 + 俗 · vĩ + tục nghĩa thành phần: vĩ + tục