緯候 wěi hòu · vĩ hậu Hán Việt: vĩ hậu · Pinyin: wěi hòu Tổng quan Cấu tạo: 緯 (vĩ) + 候 (hậu)Pinyinwěi hòuHán Việtvĩ hậuCấu tạo緯 + 候 · vĩ + hậu nghĩa thành phần: vĩ + hậu