緯密 vĩ mật Hán Việt: vĩ mật Tổng quan Cấu tạo: 緯 (vĩ) + 密 (mật)Hán Việtvĩ mậtCấu tạo緯 + 密 · vĩ + mật nghĩa thành phần: vĩ + mật Nghĩa EngCihui 緯密 ěimì attr./n. <txtl.> weft density