纬繣 vĩ hoạch Hán Việt: vĩ hoạch Tổng quan Cấu tạo: 纬 (vĩ) + 繣 (hoạch)Hán Việtvĩ hoạchCấu tạo纬 + 繣 · vĩ + hoạch nghĩa thành phần: vĩ + hoạch Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 乖戾。《楚辭.屈原.離騷》:「紛總總其離合兮,忽緯繣其難遷。」