練實

liàn shí luyện thật

Hán Việt: luyện thật · Pinyin: liàn shí

Tổng quan

Cấu tạo: (luyện) + (thật)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 竹實。《莊子.秋水》:「夫鵷鶵發於南海而飛於北海,非梧桐不止,非練實不食,非醴泉不飲。」