練帛 liàn bó · luyện bạch Hán Việt: luyện bạch · Pinyin: liàn bó Tổng quan Cấu tạo: 練 (luyện) + 帛 (bạch)Pinyinliàn bóHán Việtluyện bạchCấu tạo練 + 帛 · luyện + bạch nghĩa thành phần: luyện + bạch