練帶 liàn dài · luyện đái Hán Việt: luyện đái · Pinyin: liàn dài Tổng quan Cấu tạo: 練 (luyện) + 帶 (đái)Pinyinliàn dàiHán Việtluyện đáiCấu tạo練 + 帶 · luyện + đái nghĩa thành phần: luyện + đái