練影 liàn yǐng · luyện ảnh Hán Việt: luyện ảnh · Pinyin: liàn yǐng Tổng quan Cấu tạo: 練 (luyện) + 影 (ảnh)Pinyinliàn yǐngHán Việtluyện ảnhCấu tạo練 + 影 · luyện + ảnh nghĩa thành phần: luyện + ảnh